Quay lại

SEVEN OCEANIC

Construction / flex-lay (deepwater subsea operations) vessel

Deepwater flex-lay; 3,000t underdeck carousel + 4x 360t deck reels; AHC through moonpool; ice class C; GT 16,511t.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SEVEN OCEANIC

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV 1A1, ICE C, SF, COMF-V(3), C(3), HELD-SH, CRANE E0, DYNPOS-AUTRO, NAUT-AW, CLEAN DESIGN VIBR DK(+), TMON

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Construction / flex-lay (deepwater subsea operations) vessel
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Không tìm thấy
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
DNV 1A1, ICE C, SF, COMF-V(3), C(3), HELD-SH, CRANE E0, DYNPOS-AUTRO, NAUT-AW, CLEAN DESIGN VIBR DK(+), TMON
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
156.9 m
Chiều rộng
27.0 m
Chiều cao mạn
Không tìm thấy
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
140
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
400 t at 15m (AHC, 3,000m)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
100 t aux winch; 10 t offshore crane 2
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2x Wartsila W8L32 3,840 kW each + 2x Wartsila W12V32 5,760 kW each; 1x CAT 3512 1,360 kW emergency
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2x tunnel RR Ulstein TT2650 1,900 kW each + 2x retractable azimuth RR Aquamaster UL2001 1,500 kW each
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DNV DYNPOS AUTRO 3 (DP III) (Kongsberg K-POS DP 21)

Két chứa

Tổng dầu FO
2,199.3 m3 (fuel oil, approx)
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
2,300 m2
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
17.6 knots (maximum), 12.0 knots (economical)
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Seven Oceanic.pdf.downloadasset.pdf
Ngày cập nhật
June 2021