Quay lại

HUI ZHONG 301

500 t pipe-layer barge (non-propulsion)

Pipe 4-60 inch, max working depth 350 m, design laying speed 5 km/day; tensioners 2 x 150 t (IHC SAS), A&R winch 300 t; pipe storage 4000 t; stinger 79.2 m; GT 28,533 / NT 8,559; fresh water 1733.6 m3, ballast 18,291.8 m3; 12 ZPMC position winches; helideck 22 m (S61N).

Hình ảnh tàu

1 ảnh
HUI ZHONG 301

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
CCS (CSA Pipe Layer / Floating Crane)
Trạng thái cấp
China Classification Society (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
30/01/2019
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
23/01/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
29/01/2029
Bảo hiểm P&I
The London P&I Club Inception at 09/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9728502
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026East AsiaMarineTraffic
September 2026East AsiaMarineTraffic
August 2026East AsiaMarineTraffic
July 2026East AsiaMarineTraffic
June 2026East AsiaMarineTraffic
May 2026East AsiaMarineTraffic
April 2026East AsiaMarineTraffic
March 2026East AsiaMarineTraffic
February 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
February 2026East AsiaVesselTracker
January 2026Malacca Strait, Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025Singapore StraitAXS Marine
September 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaVesselTracker
August 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
July 2025East AsiaMarineTraffic
June 2025East AsiaMarineTraffic
May 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025East Asia, South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
500 t pipe-layer barge (non-propulsion)
Chủ tàu
Yanxin International Company
Cờ quốc tịch
Liberia
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
CCS (CSA Pipe Layer / Floating Crane)
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9728502
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
CSSC Huangpu Wenchong Shipyard
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2019
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
172.5 m
Chiều rộng
35.00 m
Chiều cao mạn
Không tìm thấy
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
7.0-8.0 m (working)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
238
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
Không tìm thấy
SWL cẩu chính
500 t @ 40 m (350 t @ 55 m)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
50 t
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
3817 m3
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
982 m2
Trọng tải (DWT)
—
Tốc độ
—
Lực kéo (Bollard Pull)
—

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
GUANGZHOU SALVAGE.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy