Quay lại

GSP BIGFOOT 1

DP-2 Pipe Lay Barge (Pipe Laying Barge)

Sà lan rải ống S-lay (stinger + firing line + tensioner + cẩu chính Amclyde KP87 ~400T). GT 21.653 / NT 6.495 (ABS record 06162365, IMO 8697366). Trạng thái LAID UP từ 25-02-2025 (theo Confirmation of Class ABS). Nguồn: brochure + chứng chỉ ABS. | Lịch sử: Converted to pipe lay barge with 8 point mooring in 2009-2010; conversion to DP2 dynamic positioning completed in 2015

Hình ảnh tàu

1 ảnh
GSP BIGFOOT 1

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp (Notation)
ABS – A1 Barge, DPS-2, UWILD, CRC
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
19/08/2013
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO8697366
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
May 2026Mediterranean SeaMarineTraffic
February 2026Mediterranean SeaMarineTraffic
September 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
August 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
July 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
June 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
May 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
April 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
March 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
February 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
January 2025Mediterranean SeaMarineTraffic
December 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
September 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
August 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
July 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
June 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
May 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
April 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
March 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
February 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
January 2024Mediterranean SeaMarineTraffic
December 2023Mediterranean SeaMarineTraffic
November 2023Mediterranean SeaMarineTraffic
October 2023Mediterranean SeaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP-2 Pipe Lay Barge (Pipe Laying Barge)
Chủ tàu
GSP BigFoot 1 Ltd.
Cờ quốc tịch
Panama (trước đây Malta)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp tàu
ABS – A1 Barge, DPS-2, UWILD, CRC
Số IMO
8697366
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy (chỉ nêu stinger do Zeetech Engineering thiết kế)
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2006
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
135 m (excluding stinger)
Chiều rộng
42.00 m (beam)
Chiều cao mạn
8.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.00 m (draught scantling); approx 4.5 m (draught operational)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
240 POB (40 marine crew + 200 operational crew)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Welded steel deck, suitable for Sikorsky S-92 & S-61N (complies ABS & CAP 437), with refueling system
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1 (Heavy Lift Deck Crane)
SWL cẩu chính
Amclyde KP 87 HD kingpost pedestal crane: short boom (44.2 m) main hook 400 mt @ 10.3 m / 340 mt @ 20 m, aux hook 20 mt @ 50 m; extended boom (64.2 m) main hook 318 mt @ 12.8 m / 66 mt @ 61 m, aux hook 20 mt @ 66 m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
1 pipe-handling deck crane + 4 buoy-handling cranes
SWL cẩu phụ
Amclyde 35,000 HD (diesel hydraulic): main hook 69 mt @ 8.7 m / 17.5 mt @ 44.6 m; 4 buoy-handling cranes with hooks of 10 & 12 tons each
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x Wartsila 7L32 (3,500 kW, TIER III emission) + 5 x Caterpillar Gen Set 3512B DITA (1,170 kW)
Công suất/máy
3,500 kW (Wartsila 7L32); 1,170 kW (Caterpillar 3512B DITA)
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x Caterpillar Emergency Gen Set
Công suất máy phát sự cố
375 kW
Bow thruster
6 x Rolls Royce azimuth retractable thrusters (USL 255 P30 FP), input power 2,200 kW each, nominal speed 0–1,800 rpm, propeller diameter 2,800 mm (tài liệu không tách vị trí bow/aft)
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP-2 (Kongsberg Dynamic Positioning System DPS-2; Kongsberg HiPAP 500)

Két chứa

Tổng dầu FO
Không tìm thấy
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
11,700.26 m3 @ 100% full
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
5,670 m2 (deck loading 15 t/m2; frame spacing 2,500 mm)
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
8 knots (tự hành)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
DOC-20260512-WA0004_260827_213048.pdf (GSP BigFoot 1 brochure, GSP Offshore) — 12 trang, bản scan
Ngày cập nhật
Không tìm thấy (tài liệu không ghi ngày; nêu conversion DP2 hoàn tất 2015)