Quay lại

SK ABLE

42M Fast Crew Boat

Fast Crew Boat 42m, 5.400 BHP, 80 men, 28 knots.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SK ABLE

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
BV (Bureau Veritas)
Ký hiệu cấp (Notation)
I Hull MACH, Crew Boat (Maximum Significant Wave Height 4m)
Trạng thái cấp
Bureau Veritas (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
09/01/2026
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
09/01/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
08/01/2031
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 09/03/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO1097074
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

12

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaVesselTracker
February 2026South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
42M Fast Crew Boat
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Malaysia
Cảng đăng ký
Port Kelang
Đăng kiểm
BV (Bureau Veritas)
Ký hiệu cấp tàu
I Hull MACH, Crew Boat (Maximum Significant Wave Height 4m)
Số IMO
1097074
Call sign
9M3911
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
337956 (Official Number)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Nam Cheong Dockyard, Malaysia
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2026
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
42 m
Chiều rộng
8.20 m
Chiều cao mạn
3.75 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
1.90 m (max); 2.1 m (max prop.)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
80 Men (reclining seats); 10 berths (6 cabins)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x 108 kWe, 415VAC/3ph/50Hz
Công suất/máy
108 kWe
Tổng công suất máy phát chính
216 kWe (2 x 108 kWe)
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2 x 55 kW, 0.8T thrust each, electric, variable speed drive
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
100 m3
Tổng nước ngọt
38 m3
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
121 m2
Trọng tải (DWT)
184 Tonnes approx.
Tốc độ
26.6 knots (approx.) @ 85% MCR, 70DWT; 28.6 knots (approx.) @ 100% MCR, 70DWT
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SK Able -Vessel Specification & GA SKOSV .pdf
Ngày cập nhật
Revision 0