Quay lại

SAR413

Search & Rescue and passenger Vessel (Modern High Speed Semi-displacement)

Tàu SAR/khách cao tốc. Yard No 549859.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
SAR413

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
VIRES

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Search & Rescue and passenger Vessel (Modern High Speed Semi-displacement)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Vietnam
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
VIRES
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
3WOU
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
549859 (Yard number)
Năm đóng
2005
Nơi đóng
Haiphong

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
43.80 m
Chiều rộng
6.80 m
Chiều cao mạn
3.77 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
2.52 m (draft at propeller)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
15 crew + 50 passengers/survivors
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không áp dụng
Loại trực thăng phù hợp
Không áp dụng
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không áp dụng

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính 2 x MTU (tổng 6.310 HP @2000rpm); 2 chân vịt đồng fixed pitch
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
25 MT (D.O)
Tổng nước ngọt
5 MT
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không áp dụng

Giới hạn vận hành

Giới hạn gió Field Move
Không tìm thấy
Giới hạn sóng Field Move
Không tìm thấy
Cấp Beaufort giới hạn
5 to 6 wind force (operating criteria); Area of navigation: No restricted
Giới hạn gió Jacking Up/Down
Không áp dụng
Giới hạn sóng Jacking Up/Down
Không áp dụng
Giới hạn gió vận hành cẩu
Không tìm thấy
Nhiệt độ khí trời thiết kế
Không tìm thấy
Nhiệt độ nước biển thiết kế
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Không tìm thấy
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
15 – 18 knot
Lực kéo (Bollard Pull)
Không áp dụng

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Spec SAR413.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy