Quay lại

ZAKHER COMMANDER

Offshore Support Vessel (Anchor Handling / Towing / FiFi)

OSV 61m 5150 BHP (FiFi 1).

Hình ảnh tàu

3 ảnh
ZAKHER COMMANDER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp (Notation)
+A1, Towing Vessel, FiFi Class 1, OSV AH, E, +AMS; GRT/NRT 1973/592
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
19/11/2010
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
07/07/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
22/12/2029
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 20/02/2021

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9535890
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Offshore Support Vessel (Anchor Handling / Towing / FiFi)
Chủ tàu
Zakher Marine International Inc. (Abu Dhabi, UAE)
Cờ quốc tịch
St. Vincent & the Grenadines
Cảng đăng ký
Kingstown
Đăng kiểm
American Bureau of Shipping (ABS)
Ký hiệu cấp tàu
+A1, Towing Vessel, FiFi Class 1, OSV AH, E, +AMS; GRT/NRT 1973/592
Số IMO
9535890
Call sign
J8B5142
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
11615
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2009
Nơi đóng
Malaysia

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
61.25 m
Chiều rộng
16.00 m
Chiều cao mạn
6.00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
1598.071 MT
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
1598.071 MT
Displacement đầy tải
3346.59 MT (tối đa)
Mớn nước đầy tải
5.10 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
48 (+1 giường bệnh)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
1t@8m (cẩu pedestal thủy lực)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x CAT 3412 C (+1 CAT 3406C harbour gen, 245 kW)
Công suất/máy
405 ekW
Tổng công suất máy phát chính
810 ekW
Máy phát sự cố
1 x Cummins
Công suất máy phát sự cố
164 ekW
Bow thruster
1 x TCB-90 DSMA, 8T / 500 kW
Aft azimuth thruster
1 x TCB-70 DSMA, 6T / 371 kW
Cấp DP
DP1 (ABS Bridgemate DP1)

Két chứa

Tổng dầu FO
792.7 m³
Tổng nước ngọt
382.6 m³
Tổng nước dằn
662.5 m³
Tổng Brine water
190 m³
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
370 m² @ 7.5 t/m²
Trọng tải (DWT)
1748.52 MT
Tốc độ
12.5 kn
Lực kéo (Bollard Pull)
70 t (tối đa)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
08-Zakher Commander - Vessel Specifications, Rev. 13, 29.01.2020
Ngày cập nhật
29.01.2020