Quay lại

VALLIANZ TITAN

AHTS – Tàu kéo neo & tiếp vận (Anchor Handling Tug Supply)

Máy chính 10.870 BHP; FiFi Class 1; đa nhiệm (multi-purpose). Tài liệu (brochure Vallianz) không nêu số IMO; bố trí thruster mũi/lái ghi theo thứ tự trong tài liệu gốc.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Chưa có số IMO xác định trong tài liệu nguồn nên không thể tạo link tra cứu AIS.

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Bureau Veritas (BV)
Ký hiệu cấp (Notation)
I + HULL + MACH, TUG, SUPPLY VESSEL – WS & Oil Product (FP>60°C), UNRESTRICTED NAVIGATION, Special Service – ANCHOR HANDLING TUG / FIRE FIGHTING SHIP 1 – WATER SPRAYING, DYNAPOS AM/AT R, SPS50

Chưa có số IMO xác định nên không thể tạo link tra cứu cấp tàu. Có thể tra thủ công theo tên tàu trên cổng đăng kiểm.

Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
AHTS – Tàu kéo neo & tiếp vận (Anchor Handling Tug Supply)
Chủ tàu
Vallianz Holdings
Cờ quốc tịch
Tuvalu
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Bureau Veritas (BV)
Ký hiệu cấp tàu
I + HULL + MACH, TUG, SUPPLY VESSEL – WS & Oil Product (FP>60°C), UNRESTRICTED NAVIGATION, Special Service – ANCHOR HANDLING TUG / FIRE FIGHTING SHIP 1 – WATER SPRAYING, DYNAPOS AM/AT R, SPS50
Số IMO
Không tìm thấy
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2024
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
63,80 m
LOA (gồm helideck)
72,80 m
Chiều rộng
18,20 m
Chiều cao mạn
7,50 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5,50 m (design) / 6,00 m (max)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
50
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
5 t @ 15 m (cẩu boong)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính 2 x 4.400 kW MAK 8M32C (shaftline, CPP Kamome); máy phát 2 x 1.760 kW + 2 x 450 kW (415V/50Hz)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 83 kW (415V/50Hz)
Công suất máy phát sự cố
83 ekW
Bow thruster
Kawasaki KT-88B3 – 2 x 640 kW
Aft azimuth thruster
Kawasaki KT-88B3 – 2 x 810 kW
Cấp DP
DP2 (Dynamic Positioning Class 2 – DYNAPOS AM/AT R)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
600 m² (boong 40 x 15 m); sức chịu 7 t/m²; sức chở boong ~1.000 t
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
13 knots (max)
Lực kéo (Bollard Pull)
168,7 t

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
AHTS_DP2_Vallianz Titan_Specs.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy