Quay lại

TC MERMAID

OSV Vessel : 6,500 HP, DP1, Bollard Pull 74 MT

ROV support capable (heavy work-class ROVs); RR Brattvaag towing winch 152 t; shark jaw / tow pins SWL 350 t; GRT/NRT 1,854/557; Panama flag.

Hình ảnh tàu

8 ảnh
TC MERMAID

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp (Notation)
+ 1A1 supply vessel basic Fi-Fi 1, DYNPOS-AUT
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
31/05/2023
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
31/05/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
16/06/2028
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 31/03/2023

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9383637
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2024South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
OSV Vessel : 6,500 HP, DP1, Bollard Pull 74 MT
Chủ tàu
Mermaid Offshore Services Ltd
Cờ quốc tịch
Panama
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp tàu
+ 1A1 supply vessel basic Fi-Fi 1, DYNPOS-AUT
Số IMO
9383637
Call sign
3EQW5
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không áp dụng
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Unithai, Thailand
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2008
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
60.50 m
Chiều rộng
16.00 m
Chiều cao mạn
6.50 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
1781.84 T
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
4.2/5.1 m (max draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
38 berths
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
8 ton @ 10.5 m, 3 ton @ 21.5 m (Plimsol HTC 400-08215)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x 370 kW Caterpillars
Công suất/máy
370 kW
Tổng công suất máy phát chính
740 kW
Máy phát sự cố
1 x 60 kW Caterpillar
Công suất máy phát sự cố
60 kW
Bow thruster
1 x Retractable Azimuth Type UI1201 CP, 13 ton thrust
Aft azimuth thruster
1 x Tunnel type TT 1300 Dpn, 6.4 ton thrust (stern thruster)
Cấp DP
DP1 (DYNPOS-AUT)

Két chứa

Tổng dầu FO
600.0 m3
Tổng nước ngọt
488.0 m3
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
420 m2
Trọng tải (DWT)
1554.22 T
Tốc độ
7.5 kn (service) / 13.8 kn (max)
Lực kéo (Bollard Pull)
74 MT

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
TC Mermaid.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy