Hình ảnh tàu
6 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp (Notation)
- ABS A1 (E) Offshore Support Vessel, AH, Towing - SPS, FiFi Class 1, Oil Recovery Capability Class 1, AMS, DPS-2
- Trạng thái cấp
- American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
- Cấp từ ngày
- 13/04/2016
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 20/07/2025
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 20/04/2030
- Bảo hiểm P&I
- Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9697117Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| September 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| March 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| January 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| December 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| November 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| October 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| September 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| August 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| July 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| June 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| May 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| April 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| March 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| February 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| January 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| December 2024 | South Asia | MarineTraffic |
| November 2024 | South Asia | MarineTraffic |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Anchor Handling Tug / Oil Recovery / Supply Vessel / Safety Standby Duty
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- Liberia
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp tàu
- ABS A1 (E) Offshore Support Vessel, AH, Towing - SPS, FiFi Class 1, Oil Recovery Capability Class 1, AMS, DPS-2
- Số IMO
- 9697117
- Call sign
- D5ON2
- MMSI
- 636018175
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- 18175
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Fujian South East Ship Yard
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2015
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- 58.50 m
- LOA (gồm helideck)
- 65.00 m
- Chiều rộng
- 16.00 m
- Chiều cao mạn
- 6.20 m
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 5.20 m (max)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 50
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 3 x 450 kw diesel driven, 415V/3Ph/50Hz (CAT)
- Công suất/máy
- 450 kw
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Công suất máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Bow thruster
- Independent RIQ, 2 x 6 MT, KINGS type
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- DP-2 (Kongsberg K-Pos 21)
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 580 m3 (approx.)
- Tổng nước ngọt
- 440 m3 (approx.)
- Tổng nước dằn
- 700 m3 (approx.)
- Tổng Brine water
- 460 m3 (approx.)
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 435 m2 (approx.)
- Trọng tải (DWT)
- 1930.28 t (approx)
- Tốc độ
- 13.64 kn @ 100% MCR
- Lực kéo (Bollard Pull)
- 82.3 t (max) / 79.2 t (average)
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- Stanford Star - Vessel Specs.pdf
- Ngày cập nhật
- Không tìm thấy