Quay lại

SPM ARJUN

ANCHOR HANDLING TUG SUPPLY (AHTS) DP2

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

10 ảnh
SPM ARJUN

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
BUREAU VERITAS
Ký hiệu cấp (Notation)
TUG; SUPPLY VESSEL; FIRE FIGHTING SHIP (1 WATER SPRAYING); SPECIAL SERVICE – ANCHOR HANDLING; LHNS – OIL PRODUCT FLASH POINT > 60°C; UNRESTRICTED NAVIGATION; AUT-UMS; PROTECTED FO TANK; CLEANSHIP; DYNAPOS AM/AT R
Trạng thái cấp
Registro Italiano Navale (IACS) — Withdrawn
Cấp từ ngày
02/03/2025
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
30/04/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
29/04/2029
Bảo hiểm P&I
The West of England Shipowners Inception at 01/10/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9701126
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaVesselTracker
August 2026East Africa, South AsiaMarineTraffic
August 2026East AfricaVesselTracker
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South Asia, South East AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaVesselTracker
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Singapore StraitAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025Singapore StraitAXS Marine
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
ANCHOR HANDLING TUG SUPPLY (AHTS) DP2
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
LIBERIA
Cảng đăng ký
MONROVIA
Đăng kiểm
BUREAU VERITAS
Ký hiệu cấp tàu
TUG; SUPPLY VESSEL; FIRE FIGHTING SHIP (1 WATER SPRAYING); SPECIAL SERVICE – ANCHOR HANDLING; LHNS – OIL PRODUCT FLASH POINT > 60°C; UNRESTRICTED NAVIGATION; AUT-UMS; PROTECTED FO TANK; CLEANSHIP; DYNAPOS AM/AT R
Số IMO
9701126
Call sign
D5HX8
MMSI
636016811
Số ABS
Không áp dụng
Số đăng ký
16811
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
ZHEJIANG SHIPBUILDING (SINOPACIFIC SHIPBUILDING GROUP)
Số vỏ
DY-2003
Năm đóng
2016
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
65.72 M
LOA (gồm helideck)
72.00 M
Chiều rộng
17.20 M
Chiều cao mạn
7.80 M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.30 M (DRAUGHT MAX.); 4.10 M (DRAUGHT MIN.)

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
2.0 MT @ 3–16 M OUTREACH, PALFINGER TELESCOPIC
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 × 500 KW CUMMINS INC., QSK 19; 2 × SHAFT GEN. 1.8 MW – MJBM500 SC4
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 × EMERGENCY GEN. 99 KW @ 1800 RPM
Công suất máy phát sự cố
99 KW
Bow thruster
2 × 690 KW ROLLS ROYCE CPP
Aft azimuth thruster
1 × 690 KW ROLLS ROYCE CPP (SIDE STERN THRUSTER)
Cấp DP
DP 2, ROLLS ROYCE ICON + IJS JOYSTICK

Két chứa

Tổng dầu FO
942 M³
Tổng nước ngọt
597 M³
Tổng nước dằn
1188 M³
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
510 M²
Trọng tải (DWT)
2881 MT
Tốc độ
16.0 KN (MAX @ SEA TRIALS 100%); 9.0 KN (SERVICE & ECONOMICAL 60%)
Lực kéo (Bollard Pull)
150 MT

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
SPM ARJUN SPECS SHEET.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy