Hình ảnh tàu
50 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- DNV
- Ký hiệu cấp (Notation)
- 1A1 Fire fighter(II) Standby vessel(S) Supply vessel Tug BIS Clean(Design) COMF(V3) DK(+) DYNPOS(AUTR) E0 HL(2,5/2,8) Ice(C) NAUT(OSV(A)) OILREC SF TMON
- Trạng thái cấp
- China Corporation Register of Shipping — Withdrawn
- Cấp từ ngày
- 20/07/2010
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 31/10/2025
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 20/07/2030
- Bảo hiểm P&I
- Standard P&I Club per Charles Taylor & Co Inception at 23/12/2024
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9417713Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| October 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| September 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| August 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| July 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| June 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | South East Asia | VesselTracker |
| May 2026 | Australia and New Zeeland | MarineTraffic |
| April 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2026 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | Australia and New Zeeland | VesselTracker |
| March 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| March 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| February 2026 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | South East Asia | VesselTracker |
| January 2026 | Australia and New Zeeland | MarineTraffic |
| December 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| December 2025 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| December 2025 | Australia and New Zeeland | VesselTracker |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Anchor Handler / Tug / Supply (AHTS), clean design - VS 491 CD
- Chủ tàu
- Siem Offshore
- Cờ quốc tịch
- Norway
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- DNV
- Ký hiệu cấp tàu
- 1A1 Fire fighter(II) Standby vessel(S) Supply vessel Tug BIS Clean(Design) COMF(V3) DK(+) DYNPOS(AUTR) E0 HL(2,5/2,8) Ice(C) NAUT(OSV(A)) OILREC SF TMON
- Số IMO
- 9417713
- Call sign
- Không tìm thấy
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Không tìm thấy
- Số vỏ
- 334 (Yard No.)
- Năm đóng
- 2010
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- 79.36 m
- LOA (gồm helideck)
- 91 m
- Chiều rộng
- 22 m
- Chiều cao mạn
- 8.6 m
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 60
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- 27.5 t @ max radius 22.5 m (Triplex MDH Palfinger)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- 2
- SWL cẩu phụ
- 10 t @ 18 m (PS); 3 t @ 15 m (STB), Hydramarine
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 2 x Wartsila 16V32 (2 x 8000 kW); Main Generators 2 x AA NIR 7188 (2 x 3400 kW, 690V)
- Công suất/máy
- 3400 kW
- Tổng công suất máy phát chính
- 6800 kW
- Máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Công suất máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Bow thruster
- 2 x Tunnel Brunvoll 2 x 1000 kW + 1 x Azimuth Brunvoll 830 kW
- Aft azimuth thruster
- 2 x Stern Tunnel Brunvoll 2 x 880 kW
- Cấp DP
- DP 2
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 1224 m³
- Tổng nước ngọt
- 1071 m³
- Tổng nước dằn
- 2888 m³
- Tổng Brine water
- Không tìm thấy
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 813 m²
- Trọng tải (DWT)
- Không tìm thấy
- Tốc độ
- 16 kn full / 12 kn service / 9.5-10 kn eco
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Không tìm thấy
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- Siem Topaz-spec sheet.pdf; Siem VS491- GA.pdf
- Ngày cập nhật
- Không tìm thấy