Quay lại

SEA1 AMETHYST

Thiết kế cho lai dắt và xử lý neo (anchor handling), khảo sát và thi công công trình nước sâu (VS 491 CD)

Tài liệu spec ghi tên tàu là 'Siem Amethyst' (Siem Offshore). 'Sea1 Amethyst' là tên sau khi Siem Offshore đổi thương hiệu thành Sea1 Offshore. IMO 9442433 xác nhận cùng một tàu. Siem Amethyst (Sea1 Offshore): AHTS/construction, DP2, FiFi II, OILREC; cẩu gantry cho neo & hàng. GRT 7.473 / NT 2.241; POB 60.

Hình ảnh tàu

8 ảnh
SEA1 AMETHYST

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp (Notation)
1A1 Fire fighter(II) Standby vessel(S) Supply vessel Tug BIS Clean(Design) COMF(V3) DK(+) DYNPOS(AUTR) E0 HL(2,5/2,8) Ice(C) NAUT(OSV(A)) OILREC SF TMON
Trạng thái cấp
DNV-GL (ex DNV) (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
08/04/2011
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
27/06/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
08/04/2031
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Gard - Norway Inception at 20/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9442433
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026Singapore StraitAXS Marine
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026Singapore StraitAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026Singapore StraitAXS Marine
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Java Sea, Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
December 2025Australia and New Zeeland, South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaVesselTracker
November 2025Australia and New ZeelandMarineTraffic
October 2025Australia and New ZeelandMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Thiết kế cho lai dắt và xử lý neo (anchor handling), khảo sát và thi công công trình nước sâu (VS 491 CD)
Chủ tàu
Siem Offshore
Cờ quốc tịch
Norway
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
DNV
Ký hiệu cấp tàu
1A1 Fire fighter(II) Standby vessel(S) Supply vessel Tug BIS Clean(Design) COMF(V3) DK(+) DYNPOS(AUTR) E0 HL(2,5/2,8) Ice(C) NAUT(OSV(A)) OILREC SF TMON
Số IMO
9442433
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
91 m
Chiều rộng
22 m
Chiều cao mạn
Không tìm thấy
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
60
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
42 t (Triplex MDH Travelling Gantry Crane, cho xử lý neo và hàng)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
2
SWL cẩu phụ
Deck Crane STB: Hydramarine 3 t @ 15 m; Deck Crane PS: Hydramarine 10 t @ 18 m
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2x Wartsila 16V32
Công suất/máy
8000 kW
Tổng công suất máy phát chính
16000 kW
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP 2

Két chứa

Tổng dầu FO
1224 m3
Tổng nước ngọt
1071 m3
Tổng nước dằn
2888 m3
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
813 m2
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
16 kn (full speed); 12 kn (service speed); 9.5-10 kn (ECO speed)
Lực kéo (Bollard Pull)
Không tìm thấy

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Sea1 Amethyst Vessel spec..pdf
Ngày cập nhật
Revision 01/05/2023