Quay lại

PTSC BINH MINH

Anchor Handling / Towing Supply Vessel (AHTS)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

2 ảnh
PTSC BINH MINH

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS/VR
Ký hiệu cấp (Notation)
+A1, (E), +AMS, +DPS-2, FFV-1, OSV, AH, TOWING VESSEL, UWILD
Trạng thái cấp
Vietnam Register of Shipping — Delivered
Cấp từ ngày
25/08/2011
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
19/02/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
18/02/2030
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 29/11/2023

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9589047
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaVesselTracker
August 2026East AsiaMarineTraffic
July 2026East AsiaMarineTraffic
June 2026East AsiaMarineTraffic
May 2026East AsiaMarineTraffic
April 2026East Asia, South East AsiaMarineTraffic
April 2026East AsiaVesselTracker
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South Asia, South East AsiaMarineTraffic
February 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Anchor Handling / Towing Supply Vessel (AHTS)
Chủ tàu
PetroVietnam Technical Services Company (PTSC Marine)
Cờ quốc tịch
Viet Nam
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
ABS/VR
Ký hiệu cấp tàu
+A1, (E), +AMS, +DPS-2, FFV-1, OSV, AH, TOWING VESSEL, UWILD
Số IMO
9589047
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
GUANGXIN SHIPBUILDING
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2011
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
58.7 m (192.6 ft)
Chiều rộng
14.6 m (47.9 ft)
Chiều cao mạn
5.5 m (18 ft)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
2,830 mt (2,790 lt)
Mớn nước đầy tải
4.8 m (15.6 ft) maximum draft

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
58 (Certified to Carry); 59 berths
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Primary Generators (3): 450 kw 410 V driven by CAT C18; Secondary Generators (2): 1000 kw 410 v x 50 Hz driven by Cummins PM 734C2
Công suất/máy
450 kW (primary, each); 1000 kW (secondary, each)
Tổng công suất máy phát chính
3350 kW (3 x 450 kW + 2 x 1000 kW)
Máy phát sự cố
Emergency Generators (1): 65 kw 410 v
Công suất máy phát sự cố
65 kW
Bow thruster
2 x Kawasaki KT-88B3 driven by 650 kW Electric; Total Thrust 19.8 mt (21.8 st)
Aft azimuth thruster
1 x Kawasaki KT-88B3 (Stern) driven by 650 kW Electric; Total Thrust 9.8 mt (10.9 st)
Cấp DP
Kongberg DP-2 CLASSED (+DPS-2)

Két chứa

Tổng dầu FO
480 m3 (127,000 gal)
Tổng nước ngọt
300 m3 (66,700 gal) potable water
Tổng nước dằn
370 m3 (97,600 gal) drill/ballast water
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
350 m2 (3,820 ft2); Clear Deck Space 29.3 x 12.3 m (96 x 40 ft); Deck Strength 7 t/m2 (1,430 lb/ft2)
Trọng tải (DWT)
1,320 mt (1,300 lt)
Tốc độ
12.4 kn (cruising); 13.5 kn (maximum); 15.5 knots (per GA drawing)
Lực kéo (Bollard Pull)
65.6 mt (72.3 st)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
PTSC Binh Minh Specs.pdf
Ngày cập nhật
APR-2010 (General Arrangement drawing)