Quay lại

POE PIONEER 5002

Anchor Handling Tug

Tài liệu ghi tên là 'AHT PIONEER 5002 – 5000 BHP'

Hình ảnh tàu

6 ảnh
POE PIONEER 5002

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Bureau Veritas
Ký hiệu cấp (Notation)
Hull Mach Tug (Unrestricted)
Trạng thái cấp
Bureau Veritas (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
25/08/2009
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
24/02/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
24/08/2029

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9543146
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026Singapore StraitAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026Singapore StraitAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Anchor Handling Tug
Chủ tàu
Pioneer Offshore Enterprises Pte Ltd
Cờ quốc tịch
Singapore
Cảng đăng ký
Singapore
Đăng kiểm
Bureau Veritas
Ký hiệu cấp tàu
Hull Mach Tug (Unrestricted)
Số IMO
9543146
Call sign
9V7777
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
394803 (Official No.)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Không tìm thấy
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2007
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
36.46 m (Length Waterline)
LOA (gồm helideck)
40.00 m
Chiều rộng
11.80 m
Chiều cao mạn
4.60 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
480 MT
Mớn nước đầy tải
4.00 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
22
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
1.7 MT (Radius 1.7 m – 6 m)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main Engine: 2 x 2,500 BHP (NIIGATA 6MG28HX); Shaft Alternator 1838 kW; Auxiliary Generator 3 x 265 kW
Công suất/máy
265 kW (auxiliary generator)
Tổng công suất máy phát chính
795 kW (3 x 265 kW auxiliary generators)
Máy phát sự cố
1 x 83 kW
Công suất máy phát sự cố
83 kW
Bow thruster
1 x 4.3 MT
Aft azimuth thruster
Nil
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
425 MT
Tổng nước ngọt
100 MT
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không áp dụng
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
160 m² (Clear Deck Area)
Trọng tải (DWT)
Không tìm thấy
Tốc độ
12 knots (trial speed)
Lực kéo (Bollard Pull)
64 MT @ 100%MCR

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
P 5002 - Spec sheet.pdf
Ngày cập nhật
Revised Dated: January 2014