Hình ảnh tàu
1 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- VR/DNVGL
- Ký hiệu cấp (Notation)
- 1A1 Tug Supply Vessel, FIFI1
- Trạng thái cấp
- Vietnam Register of Shipping — Withdrawn
- Cấp từ ngày
- 20/09/2021
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9178563Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| June 2021 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2021 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2021 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2021 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2021 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2021 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2020 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2020 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2020 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2020 | South East Asia | VesselTracker |
| January 2020 | South East Asia | MarineTraffic |
| November 2019 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2019 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2019 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2019 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2019 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2019 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2018 | South East Asia | MarineTraffic |
| November 2018 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2018 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2018 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2018 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2018 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2017 | South East Asia | MarineTraffic |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Tug Supply Vessel (AHTS)
- Chủ tàu
- PTSC Marine (PetroVietnam Technical Services Company)
- Cờ quốc tịch
- Viet Nam
- Cảng đăng ký
- Sai Gon
- Đăng kiểm
- VR/DNVGL
- Ký hiệu cấp tàu
- 1A1 Tug Supply Vessel, FIFI1
- Số IMO
- 9178563
- Call sign
- 3WDP
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Ishii Zosen K.K., Japan
- Số vỏ
- S-388
- Năm đóng
- July 1998
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 61.00 m
- Chiều rộng
- 13.8 m
- Chiều cao mạn
- 5.8 m
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 4.8 m (max draft)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 58 beds
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- 3.1 Tons (deck crane, max reach 7.7 m)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- Không tìm thấy
- SWL cẩu phụ
- Không tìm thấy
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 02 x Diesel Engine Yanmar, 2 x 552 Kw - 415V - 50Hz - 3phases; also 2 x 200 Kw - 415V - 50Hz - 3phases
- Công suất/máy
- Không tìm thấy
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- ME Power Take Off; 1 x 80 Kw - 415V - 50Hz - 3phases; 1 x 3 Kw - 24VDC
- Công suất máy phát sự cố
- 80 Kw
- Bow thruster
- Kawasaki KT 72B1, 1 x 515 Kw (690 BHP) - 8 T thrust, driven by elec. motor
- Aft azimuth thruster
- Không áp dụng
- Cấp DP
- Không áp dụng
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 513 m3 (x 100 m3/hr - 80m)
- Tổng nước ngọt
- 670 m3 (x 100 m3/hr - 80m)
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- 324 m3 (Mud/Brine, x 75 m3/hr at 75m)
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 348 m2 (31.8 x 11.1 m)
- Trọng tải (DWT)
- 1598.9 MT
- Tốc độ
- 12.1 knots (performance); 10 knots (full speed); 9 knots (cruising)
- Lực kéo (Bollard Pull)
- 70.0 MT
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- 2019 PHONG LAN Spec.pdf
- Ngày cập nhật
- 2019