PACIFIC VUNG TAU
Anchor Handling Tug Supply and FiFi 1 Vessel (AHTS; 5150 BHP | 69 TBP | DP1; FiFi 1)
Hình ảnh tàu
1 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp (Notation)
- +A1, (E), Towing Vessel, OSV, FFV-1, +AMS; DP1
- Trạng thái cấp
- Vietnam Register of Shipping — Withdrawn
- Cấp từ ngày
- 25/06/2022
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 25/06/2022
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 24/06/2027
- Bảo hiểm P&I
- The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 27/03/2025
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9586942Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| November 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2025 | South Asia, South East Asia | MarineTraffic |
| April 2025 | South East Asia | VesselTracker |
| March 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| February 2025 | South Asia | MarineTraffic |
| January 2025 | South Asia | MarineTraffic |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Anchor Handling Tug Supply and FiFi 1 Vessel (AHTS; 5150 BHP | 69 TBP | DP1; FiFi 1)
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- Vietnam
- Cảng đăng ký
- Sai Gon
- Đăng kiểm
- ABS
- Ký hiệu cấp tàu
- +A1, (E), Towing Vessel, OSV, FFV-1, +AMS; DP1
- Số IMO
- 9586942
- Call sign
- XVCH7
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Không tìm thấy
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2010
- Nơi đóng
- CHINA - 2010
Kích thước chính
- LBP
- 54 M
- LOA (gồm helideck)
- 59.25 M
- Chiều rộng
- 14.95 M
- Chiều cao mạn
- 6.1 M
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 4.95 M (Max draft Summer)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 58 beds (Single berth 02 = 2 beds; Double berth 02 = 4 beds; Four berth 07 = 28 beds; Six berth 04 = 24 beds)
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- 3 MT at 9 m
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- Không tìm thấy
- SWL cẩu phụ
- Không tìm thấy
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 02 x CAT C18 340 KW each 415V-50Hz
- Công suất/máy
- 340 KW
- Tổng công suất máy phát chính
- 680 KW
- Máy phát sự cố
- 01 x CAT
- Công suất máy phát sự cố
- Không tìm thấy
- Bow thruster
- 02 x 515KW CPP - 8.5 T thrust each
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- DP1 (Marine Technologies with 01 MRU; 02 DGPS)
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 500 m3 (disc. 150 m3/hr - 75 head)
- Tổng nước ngọt
- 355 m3 potable water (disc 120 m3/hr - 75 head); Drilling water 400 m3 (disc. 100 m3/hr - 75 head)
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- 380 m3 (Liquid mud, disc. 70 m3/hr - 75 head)
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 340 m2 (27.4m x 12.4m); Deck cargo 500 MT; Deck strength 7.5 tons/m2; Cargo rail 2.65 m high
- Trọng tải (DWT)
- 1340 T
- Tốc độ
- 10 knots (abt 16 m3/24hrs); 13 knots (abt 21 m3/24hrs); Economic (abt 12 m3/24hrs)
- Lực kéo (Bollard Pull)
- 69 T
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- PACIFIC VUNG TAU update 16.11.pdf
- Ngày cập nhật
- 16.11