Hình ảnh tàu
1 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- American Bureau of Shipping (ABS)
- Ký hiệu cấp (Notation)
- Hull Mach Tug (Unrestricted)
- Trạng thái cấp
- Bureau Veritas (IACS) — Delivered
- Cấp từ ngày
- 04/10/2017
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 13/04/2026
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 14/12/2030
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9578696Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| June 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| February 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| October 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| September 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| August 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| January 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2024 | Singapore Strait | AXS Marine |
| December 2024 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2024 | South East Asia | MarineTraffic |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Anchor Handling Tug
- Chủ tàu
- POE SHIPPING PTE LTD
- Cờ quốc tịch
- Singapore
- Cảng đăng ký
- Singapore
- Đăng kiểm
- American Bureau of Shipping (ABS)
- Ký hiệu cấp tàu
- Hull Mach Tug (Unrestricted)
- Số IMO
- 9578696
- Call sign
- 9V78391
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Official No. 395711
- Nhà thiết kế
- Guangzhou Marine Expert Design & Consultant Co., Ltd.
- Nhà đóng tàu
- Không tìm thấy
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2008
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 38.00 m
- Chiều rộng
- 11.80 m (breadth moulded)
- Chiều cao mạn
- 4.80 m (depth moulded)
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 3.80 m (draft moulded)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 24
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- Không áp dụng (Deck Crane: Nil)
- SWL cẩu chính
- Không áp dụng
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không áp dụng
- Số lượng cẩu phụ
- Không áp dụng
- SWL cẩu phụ
- Không áp dụng
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không áp dụng
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 3 x auxiliary generators 220 Hp / 164 kW; plus shaft alternator rated 1380 kW
- Công suất/máy
- 164 ekW
- Tổng công suất máy phát chính
- 492 ekW
- Máy phát sự cố
- 1 x emergency generator 72 Hp / 47 kW
- Công suất máy phát sự cố
- 47 ekW
- Bow thruster
- 1 x 3 MT bow thruster
- Aft azimuth thruster
- Không áp dụng (Stern Thruster: Nil)
- Cấp DP
- Không tìm thấy
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 344 MT (Fuel Oil)
- Tổng nước ngọt
- 80 MT (Fresh Water)
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- Không tìm thấy
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 160 m² (clear deck area)
- Trọng tải (DWT)
- Không tìm thấy
- Tốc độ
- 12.0 knots (trial)
- Lực kéo (Bollard Pull)
- 55.2 MT @ 100% MCR
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- P 5001 Specs (3).pdf
- Ngày cập nhật
- January 2014 (revised)