Hình ảnh tàu
8 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- American Bureau of Shipping
- Ký hiệu cấp (Notation)
- A1, Towing Vessel, Fire Fighting Vessel Class 1, Offshore Support Vessel AH, (E), AMS, ACCU, DPS-2, BP 157.12 tonne
- Trạng thái cấp
- American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
- Cấp từ ngày
- 24/06/2010
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 25/01/2025
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 12/01/2030
- Bảo hiểm P&I
- The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 10/05/2026
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9494888Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| September 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| August 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| July 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| June 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| May 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| April 2026 | West Africa | MarineTraffic |
| March 2026 | East Africa, South_Africa, West Africa | MarineTraffic |
| March 2026 | East Africa, South_Africa, West Africa | VesselTracker |
| February 2026 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| February 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| January 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
| December 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| November 2025 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| November 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2025 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| September 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2025 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| August 2025 | Australia and New Zeeland, South East Asia | MarineTraffic |
| August 2025 | South East Asia | VesselTracker |
| July 2025 | Singapore Strait | AXS Marine |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- Anchor Handling Tug Supply
- Chủ tàu
- Không tìm thấy
- Cờ quốc tịch
- Malaysia
- Cảng đăng ký
- Labuan
- Đăng kiểm
- American Bureau of Shipping
- Ký hiệu cấp tàu
- A1, Towing Vessel, Fire Fighting Vessel Class 1, Offshore Support Vessel AH, (E), AMS, ACCU, DPS-2, BP 157.12 tonne
- Số IMO
- 9494888
- Call sign
- 9WNB4
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- 900029
- Nhà thiết kế
- Không tìm thấy
- Nhà đóng tàu
- Không tìm thấy
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2010
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 75.4 m
- Chiều rộng
- 16.8 m
- Chiều cao mạn
- Không tìm thấy
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 7.5 m
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 50 Pax
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- North Pacific MCT 1040 (2.2 T @ 12.2 m, 5.9 T @ 6 m)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- Không tìm thấy
- SWL cẩu phụ
- Không tìm thấy
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 2 x 410 kW Caterpillar
- Công suất/máy
- 410 kW
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- 1 x 76 ekW @ 1,800 rpm
- Công suất máy phát sự cố
- 76 ekW
- Bow thruster
- 2 x 600 kW
- Aft azimuth thruster
- 1 x 600 kW
- Cấp DP
- DP-2 (DPS-2)
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 1,263 m3
- Tổng nước ngọt
- 430 m3
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- Không tìm thấy
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 515 m2
- Trọng tải (DWT)
- 2,952 T
- Tốc độ
- 14.8 kn (max), 12 kn (economical)
- Lực kéo (Bollard Pull)
- 157.12 T
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- MMA_Monarch vessel spec.pdf
- Ngày cập nhật
- Không tìm thấy