Quay lại

LEWEK STORK

Tàu tiếp vận (Supply Boat)

Lực đẩy: Self Propelled — Dữ liệu tóm tắt từ bảng tổng hợp XLHH (01/12/2025); một số thông số chi tiết chưa có. AHTS/OSS 12.240 BHP, FiFi1 (3.200 m³/h @140m), DP2. AH winch Brattvaag double-drum waterfall 500T brake/380T pull; tow winch 450T brake/350T pull; 2 x Karm Fork SWL 500T; stern roller 5x2,5m SWL 500T. GRT 2.569/NRT 770. Dry bulk 285 m³. Chủ: EMAS Offshore.

Hình ảnh tàu

4 ảnh
LEWEK STORK

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Lloyd's Register +100A1, Offshore Supply Ship, Fire-Fighting Ship 1 (2.400 m³/hr) w/ water spray, +LMC, DP(AA), Anchor Handling
Trạng thái cấp
Registro Italiano Navale (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
14/08/2026
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
14/08/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
27/05/2031
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Skuld - Norway Inception at 21/02/2019

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9354947
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026West AfricaMarineTraffic
September 2026West AfricaMarineTraffic
August 2026West AfricaMarineTraffic
July 2026West AfricaMarineTraffic
June 2026West AfricaMarineTraffic
May 2026West AfricaMarineTraffic
April 2026West AfricaMarineTraffic
March 2026West AfricaMarineTraffic
February 2026West AfricaMarineTraffic
January 2026West AfricaMarineTraffic
December 2025West AfricaMarineTraffic
November 2025West AfricaMarineTraffic
October 2025West AfricaMarineTraffic
September 2025West AfricaMarineTraffic
August 2025West AfricaMarineTraffic
July 2025West AfricaMarineTraffic
June 2025West AfricaMarineTraffic
May 2025West AfricaMarineTraffic
April 2025West AfricaMarineTraffic
March 2025West AfricaMarineTraffic
February 2025West AfricaMarineTraffic
January 2025West AfricaMarineTraffic
December 2024West AfricaMarineTraffic
November 2024West AfricaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Tàu tiếp vận (Supply Boat)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
Malaysia
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Lloyd's Register +100A1, Offshore Supply Ship, Fire-Fighting Ship 1 (2.400 m³/hr) w/ water spray, +LMC, DP(AA), Anchor Handling
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9354947
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
533130176
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Pan-United Marine (Singapore)
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2006
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
63,00 m
LOA (gồm helideck)
70.7 m
Chiều rộng
16 m
Chiều cao mạn
7.2 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6 m

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
40
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
10T@8m / 5T@15m
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính 2 x MAK 9M32C 6.120 BHP (tổng 12.240 BHP); 2 x CPP Kamewa 94; retractable azimuth HRP 51111RT 820 kW; bow+stern thruster 2 x 590 kW (9,4T)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
1 x 590 kW, 9,4 T thrust
Aft azimuth thruster
1 x 590 kW, 9,4 T thrust
Cấp DP
DP2

Két chứa

Tổng dầu FO
944,4 m³
Tổng nước ngọt
668,7 m³
Tổng nước dằn
679,3 m³ (drill/SWB)
Tổng Brine water
511,2 m³ (liquid mud/base oil/brine, 2 tank)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
500 m² (5.5 T/m²)
Trọng tải (DWT)
2.273 t
Tốc độ
—
Lực kéo (Bollard Pull)
180 t @100% MCR

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
XLHH_Vessel Specifications_1 Dec 2025 - IMO update draft.xlsx
Ngày cập nhật
01/12/2025