Quay lại

KOLGA

Anchor handling / tug / fire-fighting vessel (DP2)

Heerema anchor handling tug / FiFi vessel (GT 3,470) with ~212 t bollard pull and DP2, used for towing launch barge H-591.

Hình ảnh tàu

1 ảnh
KOLGA

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Lloyd's Register (100A1 Anchor Handling, Tug; LMC/UMS/CAC 3/DP(AA))
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
13/12/2013
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
14/03/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
12/12/2028
Bảo hiểm P&I
Standard P&I Club per Charles Taylor & Co Inception at 23/12/2024

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9646326
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026West EuropeMarineTraffic
September 2026West EuropeMarineTraffic
September 2026West EuropeVesselTracker
August 2026North EuropeMarineTraffic
July 2026North EuropeMarineTraffic
June 2026North EuropeMarineTraffic
May 2026North EuropeMarineTraffic
April 2026North Europe, West EuropeMarineTraffic
April 2026North EuropeVesselTracker
March 2026North Europe, West EuropeMarineTraffic
March 2026North Europe, West EuropeVesselTracker
February 2026West EuropeMarineTraffic
January 2026West EuropeMarineTraffic
December 2025North Europe, West EuropeMarineTraffic
December 2025North Europe, West EuropeVesselTracker
November 2025West EuropeMarineTraffic
October 2025North America East CoastMarineTraffic
October 2025West EuropeVesselTracker
September 2025North America East CoastMarineTraffic
August 2025North America East CoastMarineTraffic
July 2025North America East CoastMarineTraffic
June 2025North America East CoastMarineTraffic
May 2025North America East CoastMarineTraffic
April 2025North America East Coast, West EuropeMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Anchor handling / tug / fire-fighting vessel (DP2)
Chủ tàu
Heerema Shipping 23 B.V.
Cờ quốc tịch
Netherlands
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Lloyd's Register (100A1 Anchor Handling, Tug; LMC/UMS/CAC 3/DP(AA))
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9646326
Call sign
Không tìm thấy
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Astilleros Armon - Vigo, Spain
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2013
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
72.0 m
Chiều rộng
18.0 m
Chiều cao mạn
9.36 m (moulded)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
7.36 m (max draft)

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
4 x 3,000 kW (MaK 6M32C); max propulsive power 12,000 kW
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
Không tìm thấy
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP2 (Kongsberg K-Pos DP-21)

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
300 m2 (deck load 5 t/m2)
Trọng tải (DWT)
3,097 t
Tốc độ
15 kn max; 10 kn eco
Lực kéo (Bollard Pull)
212 t (max sustained; 227.1 t max static)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Kolga Suitability form New Format.pdf; Kolga_DNV Inspection Report rev 0.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy