Quay lại

HALUL 62

AHTS (Anchor Handling Tug Supply / Standby / Oil Recovery)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

3 ảnh
HALUL 62

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
LRS (Lloyd's Register)
Ký hiệu cấp (Notation)
LRS +100A1 +LMC +UMS +DP(AA) +Fi Fi 1 +IWS ES+1 AHTS/Standby/Oil Recovery
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
01/07/2014
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
01/07/2024
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
26/05/2029
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 27/05/2014

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9645164
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
September 2026South AsiaMarineTraffic
August 2026South AsiaMarineTraffic
July 2026South AsiaMarineTraffic
June 2026South AsiaMarineTraffic
May 2026South AsiaMarineTraffic
April 2026South AsiaMarineTraffic
March 2026South AsiaMarineTraffic
February 2026South AsiaMarineTraffic
January 2026South AsiaMarineTraffic
December 2025South AsiaMarineTraffic
November 2025South AsiaMarineTraffic
October 2025South AsiaMarineTraffic
September 2025South AsiaMarineTraffic
August 2025South AsiaMarineTraffic
July 2025South AsiaMarineTraffic
June 2025South AsiaMarineTraffic
May 2025South AsiaMarineTraffic
April 2025South AsiaMarineTraffic
March 2025South AsiaMarineTraffic
February 2025South AsiaMarineTraffic
January 2025South AsiaMarineTraffic
December 2024South AsiaMarineTraffic
November 2024South AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
AHTS (Anchor Handling Tug Supply / Standby / Oil Recovery)
Chủ tàu
Không tìm thấy
Cờ quốc tịch
QATAR
Cảng đăng ký
QATAR
Đăng kiểm
LRS (Lloyd's Register)
Ký hiệu cấp tàu
LRS +100A1 +LMC +UMS +DP(AA) +Fi Fi 1 +IWS ES+1 AHTS/Standby/Oil Recovery
Số IMO
9645164
Call sign
A7JI
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
343-13 (Off No.)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
GRANDWELD, DUBAI
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2013
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
67.00 M
Chiều rộng
16.80 M (Breadth Mld)
Chiều cao mạn
6.80 M (Depth Mld)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.40 M (Summer Draft, Load Line)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
58 persons
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Helicopter winching gear (per SOLAS/ERRV Group B requirements)
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
3 T SWL @ 20m radius, sea state 3 (SORMEC deck crane); offshore rated crane 1,700 kg @ 20m radius, sea state 3
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main Engines: 2 x 2720 kW (MAN 8L 27/38). Shaft Generators: 2 x 1200 kWe, 415V, 50Hz (Leroy Somer). Diesel Generators: 4 x 450 kWe, 415V, 50Hz (Volvo Penta + Stamford)
Công suất/máy
450 kWe (diesel gen); 1200 kWe (shaft gen)
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
Không tìm thấy
Công suất máy phát sự cố
Không tìm thấy
Bow thruster
2 x 795 KW (22.4 Tons Total Thrust) BERG
Aft azimuth thruster
2 x 400 KW (12 Tons Total Thrust) BERG (Stern Thrusters)
Cấp DP
DP IMO Class 2 (L3); DP Capacity: 35 Knots Wind, 3 M SWH, 2 Knots Current

Két chứa

Tổng dầu FO
614 M³ (98%)
Tổng nước ngọt
Không tìm thấy
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
Không tìm thấy
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
Clear deck approx. 33.7 M x 14.00 M (Flush, Wooden Sheathing); Deck Strength 7 T/M² (Design 7.5 T/M²)
Trọng tải (DWT)
2055.98 T (Deadweight); 1800 T @ 5M draft, 2400 T @ 5.40M
Tốc độ
12 Knots @ 5 M Draft (Service Speed 85% MCR)
Lực kéo (Bollard Pull)
90 T @ 4.5 M Draft

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Halul 62 - specs (Rev4 endorsed).pdf
Ngày cập nhật
Rev4