Quay lại

EXECUTIVE ASPIRE

AHTS – Tàu kéo neo & tiếp vận (Anchor Handling Tug Supply)

AHTS 13.678 BHP; FiFi Class 1; GT 3.903 / NT 1.171; bulk 342 m³, methanol carriage. Cẩu boong 5 t@15 m (10T/17T là tugger winch).

Hình ảnh tàu

1 ảnh
EXECUTIVE ASPIRE

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ClassNK (Nippon Kaiji Kyokai)
Ký hiệu cấp (Notation)
NS* (OSV, AHV, TV, ORV, FFV 1), ORO (LIQUID PRODUCT TANKS 2.8), (DPS B), (IWS) (PSCM) (NVC.C), MNS* (M0) – thiết kế chở methanol
Trạng thái cấp
Nippon Kaiji Kyokai (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
16/05/2018
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
25/09/2023
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
15/05/2028
Bảo hiểm P&I
Assuranceforeningen Skuld - Norway Inception at 09/05/2018

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9769659
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2024South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
AHTS – Tàu kéo neo & tiếp vận (Anchor Handling Tug Supply)
Chủ tàu
Executive Offshore
Cờ quốc tịch
Malaysia
Cảng đăng ký
Port Klang (Port Kelang)
Đăng kiểm
ClassNK (Nippon Kaiji Kyokai)
Ký hiệu cấp tàu
NS* (OSV, AHV, TV, ORV, FFV 1), ORO (LIQUID PRODUCT TANKS 2.8), (DPS B), (IWS) (PSCM) (NVC.C), MNS* (M0) – thiết kế chở methanol
Số IMO
9769659
Call sign
9MYP8
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Colombo Dockyard (Sri Lanka)
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2018
Nơi đóng
Sri Lanka, Colombo

Kích thước chính

LBP
70,70 m (LWL)
LOA (gồm helideck)
78,20 m
Chiều rộng
18,50 m
Chiều cao mạn
8,00 m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6,50 m (max draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
44
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
5 t @ 15 m (cẩu boong)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Máy chính 2 x Wärtsilä 9L32 (13.678 BHP tổng); chân vịt 2 x CPP trong Kort Nozzle (có booster); máy phát 2 x 610 kW; shaft alternator 2 x 1.900 kW (440V/60Hz)
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 95 kW (440V/60Hz)
Công suất máy phát sự cố
95 ekW
Bow thruster
2 x 1.140 BHP (13,5 T thrust)
Aft azimuth thruster
2 x 940 BHP (11,6 T thrust)
Cấp DP
DP2 (Kongsberg DP2 – DPS B)

Két chứa

Tổng dầu FO
768 m³
Tổng nước ngọt
420 m³
Tổng nước dằn
914 m³ (drill water/ballast)
Tổng Brine water
776 m³ (liquid mud/brine)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
600 m² (boong 40 x 15 m); sức chịu 5,5 t/m²; sức chở boong ~750 t @0,6 m
Trọng tải (DWT)
≈ 2.848 t
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
200 t

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
EAE Owner's Specs (200T) (EOSer)_Rev. May 2026.pdf
Ngày cập nhật
Tháng 5/2026