Quay lại

EKA SAMUDRA 901

Anchor Handling Tug Supply

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

3 ảnh
EKA SAMUDRA 901

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
BKI & ABS
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Suspended
Cấp từ ngày
06/08/2025
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
11/08/2022
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
29/07/2027
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 02/03/2021

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9398199
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
September 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025Singapore StraitAXS Marine
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic
April 2025Singapore StraitAXS Marine
April 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025South East AsiaMarineTraffic
December 2024Makassar StraitAXS Marine
December 2024South East AsiaMarineTraffic
November 2024South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Anchor Handling Tug Supply
Chủ tàu
PT. EKA NUSANTARA LINE
Cờ quốc tịch
Indonesia
Cảng đăng ký
Jakarta
Đăng kiểm
BKI & ABS
Ký hiệu cấp tàu
Không tìm thấy
Số IMO
9398199
Call sign
YDIK2
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
2021 Pst No.162/L
Nhà thiết kế
Wartsila Ship Design (Formerly Conan Wu)
Nhà đóng tàu
Nam Cheong Dockyard Sdn Bhd, Miri, Sarawak
Số vỏ
NC533
Năm đóng
2006
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
70.20 M
Chiều rộng
16.00 M
Chiều cao mạn
6.50 M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
5.60 M (Summer Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
44
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
10 Tons (SWL) @12m outreach (fixed boom)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
2 x 400 kW @415V/3Ph/50Hz (Main Generators); Shaft Alternators 2 x 1250 kW @415V/3Ph/50Hz
Công suất/máy
400 kW
Tổng công suất máy phát chính
800 kW
Máy phát sự cố
1 x 88 kW @415V/3Ph/50Hz
Công suất máy phát sự cố
88 kW
Bow thruster
1 x 10 Tons, CPP (645 kW E. Motor)
Aft azimuth thruster
1 x 10 Tons, CPP (645 kW E. Motor) (Stern Thruster); Retractable Thruster 1 x 13.5 Tons, FPP (1000 BHP Diesel Engine @1800 RPM)
Cấp DP
DP-2 (GE Power Conversion)

Két chứa

Tổng dầu FO
838.4 m3
Tổng nước ngọt
419.8 m3
Tổng nước dằn
625.9 m3 (Drill Water / WB)
Tổng Brine water
324.3 m3 (Liquid Mud / Brine)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
585 m2 (Free Deck Space)
Trọng tải (DWT)
2415 Tons
Tốc độ
14 Knots (approx.) @ 100% MCR
Lực kéo (Bollard Pull)
95.19 Tons (approx.) @ 100% MCR

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
16. Ship Particular_AHTS Eka Samudra 901.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy