Hình ảnh tàu
4 ảnh
Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.
Tra cứu lịch trình / vị trí tàu
Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).
Tính thời gian hành trình (ước tính)
Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).
Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)
Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.
- Đăng kiểm
- Lloyd's Register of Shipping (to be changed to ABS)
- Ký hiệu cấp (Notation)
- 100A1, Offshore Supply/ Anchor Handling/ Tug, Fire Fighting Ship Type 2 (7,200m3); LMC, DP(AA), BWTS*; ShipRight (BWMP(T))
- Trạng thái cấp
- Lloyd's Register (IACS) — Withdrawn
- Cấp từ ngày
- 23/05/2025
- Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
- 02/09/2022
- Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
- 19/03/2027
- Bảo hiểm P&I
- The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 17/09/2026
Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.
9503043Lịch sử hoạt động (vùng biển)
24Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.
| Thời điểm | Khu vực ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
| October 2026 | South Asia | MarineTraffic |
| October 2026 | South Asia | VesselTracker |
| September 2026 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| September 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2026 | Singapore Strait, South China Sea | AXS Marine |
| August 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| July 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| April 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| April 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| March 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| March 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| February 2026 | Singapore Strait | AXS Marine |
| February 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| January 2026 | South East Asia | MarineTraffic |
| December 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| November 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| October 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| September 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| August 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| July 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| June 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
| May 2025 | South East Asia | MarineTraffic |
Tính Weather Downtime
Tính năng Nâng caoƯớc tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).
Thông tin chung
- Loại tàu
- DP2 AHTS (Anchor Handling Tug/Supply Vessel), 9000 BHP / 85 TBP; 76.0m
- Chủ tàu
- Britoil Offshore Services Pte Ltd
- Cờ quốc tịch
- Panama (to be changed to Tuvalu)
- Cảng đăng ký
- Không tìm thấy
- Đăng kiểm
- Lloyd's Register of Shipping (to be changed to ABS)
- Ký hiệu cấp tàu
- 100A1, Offshore Supply/ Anchor Handling/ Tug, Fire Fighting Ship Type 2 (7,200m3); LMC, DP(AA), BWTS*; ShipRight (BWMP(T))
- Số IMO
- 9503043
- Call sign
- 3FBF7
- MMSI
- Không tìm thấy
- Số ABS
- Không tìm thấy
- Số đăng ký
- Không tìm thấy
- Nhà thiết kế
- Vuyk Kenton Singapore Pte Ltd (per GA drawing)
- Nhà đóng tàu
- Kenton Marine Singapore Pte Ltd
- Số vỏ
- Không tìm thấy
- Năm đóng
- 2012
- Nơi đóng
- Không tìm thấy
Kích thước chính
- LBP
- Không tìm thấy
- LOA (gồm helideck)
- 76.00m
- Chiều rộng
- 16.80m
- Chiều cao mạn
- 7.50m
- Số lượng chân
- Không áp dụng
- Kiểu chân
- Không áp dụng
- Chiều dài chân
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân ngang
- Không áp dụng
- Khoảng cách chân trước-sau
- Không áp dụng
- Chiều cao spudcan
- Không áp dụng
- Diện tích đế spudcan
- Không áp dụng
Trọng lượng
- Lightship (không kể chân)
- Không tìm thấy
- Trọng lượng chân + spudcan
- Không áp dụng
- Tổng lightship
- Không tìm thấy
- Displacement đầy tải
- Không tìm thấy
- Mớn nước đầy tải
- 6.10m (Max Summer Draft)
Sinh hoạt & sân bay
- Sức chứa tối đa (POB)
- 66 beds (4 x 1 bed; 15 x 2 beds; 8 x 4 beds) + 1 hospital bed
- Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
- Không tìm thấy
- Đường kính sân bay trực thăng
- Không tìm thấy
- Loại trực thăng phù hợp
- Không tìm thấy
- Trọng lượng cất cánh tối đa
- Không tìm thấy
Cẩu
- Số lượng cẩu chính
- 1
- SWL cẩu chính
- SWL 6 MT (1 x 5.0MT Hydralift GPK 15-6-12, 12 m boom max outreach)
- Giới hạn gió cẩu chính
- Không tìm thấy
- Số lượng cẩu phụ
- Không tìm thấy
- SWL cẩu phụ
- Không tìm thấy
- Giới hạn gió cẩu phụ
- Không tìm thấy
Máy & hệ đẩy
- Máy phát chính
- 6 x 590 KW 240/440V, 3 Phase, 60Hz
- Công suất/máy
- 590 KW
- Tổng công suất máy phát chính
- Không tìm thấy
- Máy phát sự cố
- 1 x 150 KW/ 440V/ 60Hz
- Công suất máy phát sự cố
- 150 KW
- Bow thruster
- 2 x CPP 550 kW, 9.3 T Thrust
- Aft azimuth thruster
- Không tìm thấy
- Cấp DP
- DP-2 (DP(AA))
Két chứa
- Tổng dầu FO
- 900 m3
- Tổng nước ngọt
- 300 m3
- Tổng nước dằn
- Không tìm thấy
- Tổng Brine water
- 790 m3
- Tổng Buffer tank
- Không tìm thấy
Thông số khai thác
- Diện tích boong hàng
- 627 m2 (clear deck 41.25m x 15.2m; capacity 1,200 T; strength 10 T/m2)
- Trọng tải (DWT)
- 1,965.16 T (Deadweight at Max Draught)
- Tốc độ
- Không tìm thấy
- Lực kéo (Bollard Pull)
- Approx 85.0 T
Nguồn dữ liệu
- Tài liệu nguồn
- BRITOIL DEFENDER v190325 Specs & GA.pdf
- Ngày cập nhật
- v190325 (19.03.2025); GA drawing dated 26.11.2003