Quay lại

BRITOIL DEFENDER

DP2 AHTS (Anchor Handling Tug/Supply Vessel), 9000 BHP / 85 TBP; 76.0m

Ex "Pacific Excellent" (per GA drawing)

Hình ảnh tàu

4 ảnh
BRITOIL DEFENDER

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
Lloyd's Register of Shipping (to be changed to ABS)
Ký hiệu cấp (Notation)
100A1, Offshore Supply/ Anchor Handling/ Tug, Fire Fighting Ship Type 2 (7,200m3); LMC, DP(AA), BWTS*; ShipRight (BWMP(T))
Trạng thái cấp
Lloyd's Register (IACS) — Withdrawn
Cấp từ ngày
23/05/2025
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
02/09/2022
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
19/03/2027
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 17/09/2026

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9503043
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South AsiaMarineTraffic
October 2026South AsiaVesselTracker
September 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026Singapore Strait, South China SeaAXS Marine
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
June 2025South East AsiaMarineTraffic
May 2025South East AsiaMarineTraffic

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
DP2 AHTS (Anchor Handling Tug/Supply Vessel), 9000 BHP / 85 TBP; 76.0m
Chủ tàu
Britoil Offshore Services Pte Ltd
Cờ quốc tịch
Panama (to be changed to Tuvalu)
Cảng đăng ký
Không tìm thấy
Đăng kiểm
Lloyd's Register of Shipping (to be changed to ABS)
Ký hiệu cấp tàu
100A1, Offshore Supply/ Anchor Handling/ Tug, Fire Fighting Ship Type 2 (7,200m3); LMC, DP(AA), BWTS*; ShipRight (BWMP(T))
Số IMO
9503043
Call sign
3FBF7
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
Không tìm thấy
Nhà thiết kế
Vuyk Kenton Singapore Pte Ltd (per GA drawing)
Nhà đóng tàu
Kenton Marine Singapore Pte Ltd
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2012
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
Không tìm thấy
LOA (gồm helideck)
76.00m
Chiều rộng
16.80m
Chiều cao mạn
7.50m
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.10m (Max Summer Draft)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
66 beds (4 x 1 bed; 15 x 2 beds; 8 x 4 beds) + 1 hospital bed
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
SWL 6 MT (1 x 5.0MT Hydralift GPK 15-6-12, 12 m boom max outreach)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
6 x 590 KW 240/440V, 3 Phase, 60Hz
Công suất/máy
590 KW
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 150 KW/ 440V/ 60Hz
Công suất máy phát sự cố
150 KW
Bow thruster
2 x CPP 550 kW, 9.3 T Thrust
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
DP-2 (DP(AA))

Két chứa

Tổng dầu FO
900 m3
Tổng nước ngọt
300 m3
Tổng nước dằn
Không tìm thấy
Tổng Brine water
790 m3
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
627 m2 (clear deck 41.25m x 15.2m; capacity 1,200 T; strength 10 T/m2)
Trọng tải (DWT)
1,965.16 T (Deadweight at Max Draught)
Tốc độ
Không tìm thấy
Lực kéo (Bollard Pull)
Approx 85.0 T

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
BRITOIL DEFENDER v190325 Specs & GA.pdf
Ngày cập nhật
v190325 (19.03.2025); GA drawing dated 26.11.2003