Quay lại

BRIDGEWATER 63

Anchor Handling Tug Supply (AHTS) / Standby Escort & Rescue Tug, FiFi Class 1 (5150 BHP 60M)

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

5 ảnh
BRIDGEWATER 63

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp (Notation)
Anchor Handling Towing Vessel FiFi Class 1; Offshore Support Vessel (E)AMS; Unrestricted Navigation
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS)
Cấp từ ngày
23/03/2026
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
23/03/2026
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
08/06/2030
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 28/09/2025

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9552240
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026Singapore StraitAXS Marine
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026Singapore StraitAXS Marine
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026Singapore StraitAXS Marine
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026Singapore StraitAXS Marine
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026Singapore StraitAXS Marine
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026Singapore StraitAXS Marine
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026Singapore StraitAXS Marine
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025Singapore StraitAXS Marine
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025Singapore StraitAXS Marine
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Anchor Handling Tug Supply (AHTS) / Standby Escort & Rescue Tug, FiFi Class 1 (5150 BHP 60M)
Chủ tàu
KIM HENG MARINE & OILFIELD PTE LTD
Cờ quốc tịch
MALAYSIA
Cảng đăng ký
PORT KELANG
Đăng kiểm
ABS (American Bureau of Shipping)
Ký hiệu cấp tàu
Anchor Handling Towing Vessel FiFi Class 1; Offshore Support Vessel (E)AMS; Unrestricted Navigation
Số IMO
9552240
Call sign
9ML13
MMSI
533130184
Số ABS
Không tìm thấy
Số đăng ký
334218 (Official No)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
FUJIAN SOUTH EAST SHIPYARD, CHINA
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2010-06
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
52.20 m
LOA (gồm helideck)
59.30 m
Chiều rộng
15.0 m (breadth moulded)
Chiều cao mạn
6.10 m (moulded)
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
2897.5 tonnes @ 4.95m
Mớn nước đầy tải
4.95 m (moulded)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
42 persons (15 cabins w/ ensuite: 4 x 1-berth, 3 x 2-berth, 8 x 4-berth)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
SWL 3 tonne @ 9m (West Marine WME-FC3090 hydraulic deck crane)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main engine propulsion: 2 x CAT 3516B-HD, 1921 kW (2575 BHP) @ 1600 rpm, BERG BCP690 CPP propeller in Kort Nozzle. Auxiliary diesel generator: 3 x 350 kW CAT C18, 450V/3P/50Hz. Shaft generator: 2 x 450 kW Leroy Somer LSAM471L11, 440V/3P/50Hz
Công suất/máy
350 kW (aux diesel gen) / 450 kW (shaft gen)
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 65 kW Perkin Generator, 450V/3P/50Hz
Công suất máy phát sự cố
65 kW
Bow thruster
1 x 390 kW Kawasaki KT-55B3 FPP, 6.0 t thrust
Aft azimuth thruster
Không tìm thấy
Cấp DP
Không tìm thấy

Két chứa

Tổng dầu FO
540 m3
Tổng nước ngọt
373 m3 (potable water, approx)
Tổng nước dằn
396.6 m3 (drill water / sea water ballast, approx)
Tổng Brine water
413 m3 (liquid mud / brine / base oil, approx)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
340 m2 (main cargo deck 27.5m x 12.4m, approx); clear deck 360 m2 (features)
Trọng tải (DWT)
1356 tonnes @ 4.95m
Tốc độ
13 kn (max) / 10 kn (service) / 8 kn (economical)
Lực kéo (Bollard Pull)
60 t - 72.8 t approximately (60-70 MT estimate)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Bridgewater 63.pdf
Ngày cập nhật
Không tìm thấy