Quay lại

BRIDGEWATER 131

Anchor Handling Tug Supply (AHTS) - Standby Escort Rescue Tug, 10,800BHP 70M DP2 FiFi 1

Không tìm thấy

Hình ảnh tàu

4 ảnh
BRIDGEWATER 131

Ảnh do người dùng chụp/đăng trên MarineTraffic — dùng tham khảo, ghi nguồn khi công bố.

Tra cứu lịch trình / vị trí tàu

Xem vị trí hiện tại, lịch sử hải trình và cảng đến gần nhất theo IMO trên trang AIS công khai (dữ liệu bên thứ ba, không do nền tảng này lưu trữ).

Tính thời gian hành trình (ước tính)

Chọn điểm đi/đến và tốc độ > 0 (nếu tự nhập toạ độ, dùng dạng thập phân hoặc độ-phút-giây).

Tuyến biển tính bằng thuật toán né đất liền (lưới 0,1° khu vực / 0,25° toàn cầu; đã khoét kênh Suez & Panama và các eo biển chính). Sai số vài phần trăm so với phần mềm hải trình chuyên dụng; CHƯA mô hình hoá dòng chảy và vùng cấm/TSS. Dùng để ước lượng nhanh.

Cấp tàu & kiểm định (Class & Survey)

Tra trạng thái cấp tàu (còn hiệu lực / bị treo / rút), hạn kiểm định định kỳ và hạn lên đà (drydock) theo IMO trên cổng chính thức của đăng kiểm. Bấm nút để mở, dán số IMO vào ô tìm kiếm nếu trang yêu cầu.

Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp (Notation)
A1 Anchor Handling Towing Vessel FiFi Class 1, Offshore Support Vessel (E) AMS DPS-2, Unrestricted Navigation
Trạng thái cấp
American Bureau of Shipping (IACS) — Delivered
Cấp từ ngày
24/06/2010
Kiểm định gần nhất (Last renewal survey)
14/09/2025
Kiểm định kế tiếp (Next renewal survey)
25/12/2029
Bảo hiểm P&I
The Ship owners' Mutual P&I Association (Luxembourg) Inception at 28/09/2025

Nguồn: Equasis (cập nhật thủ công theo ngày tra cứu) — kiểm tra lại bản mới nhất trước khi ra quyết định.

IMO9555412
Lưu ý: trạng thái cấp tàu thay đổi theo thời gian và CHỈ đăng kiểm mới có giá trị pháp lý. Nền tảng này KHÔNG lưu/không bảo đảm tình trạng class — luôn kiểm tra bản mới nhất từ đăng kiểm trước khi ra quyết định khai thác.

Lịch sử hoạt động (vùng biển)

24

Khu vực tàu từng được ghi nhận (AIS) theo thời gian — nguồn Equasis.

Thời điểmKhu vực ghi nhậnNguồn
October 2026South East AsiaMarineTraffic
September 2026South East AsiaMarineTraffic
August 2026South East AsiaMarineTraffic
July 2026South East AsiaMarineTraffic
June 2026South East AsiaMarineTraffic
May 2026South East AsiaMarineTraffic
April 2026South East AsiaMarineTraffic
March 2026South East AsiaMarineTraffic
February 2026South East AsiaMarineTraffic
January 2026South East AsiaMarineTraffic
December 2025South East AsiaMarineTraffic
November 2025South East AsiaMarineTraffic
October 2025Singapore StraitAXS Marine
October 2025South East AsiaMarineTraffic
September 2025Singapore StraitAXS Marine
September 2025South East AsiaMarineTraffic
August 2025Singapore StraitAXS Marine
August 2025South East AsiaMarineTraffic
July 2025South East AsiaMarineTraffic
March 2025Singapore StraitAXS Marine
March 2025South East AsiaMarineTraffic
February 2025Singapore StraitAXS Marine
February 2025South East AsiaMarineTraffic
January 2025Singapore StraitAXS Marine

Tính Weather Downtime

Tính năng Nâng cao

Ước tính thời gian dừng do thời tiết cho tàu này theo vùng biển và giai đoạn (Relocation, Working, Mechanical).

Thông tin chung

Loại tàu
Anchor Handling Tug Supply (AHTS) - Standby Escort Rescue Tug, 10,800BHP 70M DP2 FiFi 1
Chủ tàu
KIM HENG MARINE & OILFIELD PTE LTD
Cờ quốc tịch
Malaysia
Cảng đăng ký
Port Kelang (Port Klang), Malaysia
Đăng kiểm
ABS
Ký hiệu cấp tàu
A1 Anchor Handling Towing Vessel FiFi Class 1, Offshore Support Vessel (E) AMS DPS-2, Unrestricted Navigation
Số IMO
9555412
Call sign
9MYE2
MMSI
Không tìm thấy
Số ABS
812
Số đăng ký
336814 (Official No.)
Nhà thiết kế
Không tìm thấy
Nhà đóng tàu
Fujian Southeast Shipyard - China
Số vỏ
Không tìm thấy
Năm đóng
2009-12
Nơi đóng
Không tìm thấy

Kích thước chính

LBP
64.00 M
LOA (gồm helideck)
70.00 M
Chiều rộng
16.80 M
Chiều cao mạn
7.50 M
Số lượng chân
Không áp dụng
Kiểu chân
Không áp dụng
Chiều dài chân
Không áp dụng
Khoảng cách chân ngang
Không áp dụng
Khoảng cách chân trước-sau
Không áp dụng
Chiều cao spudcan
Không áp dụng
Diện tích đế spudcan
Không áp dụng

Trọng lượng

Lightship (không kể chân)
Không tìm thấy
Trọng lượng chân + spudcan
Không áp dụng
Tổng lightship
Không tìm thấy
Displacement đầy tải
Không tìm thấy
Mớn nước đầy tải
6.10 M (Draft - Moulded)

Sinh hoạt & sân bay

Sức chứa tối đa (POB)
50 persons (25 cabins: 10 x Single, 10 x Double, 5 x Quad; + 1 Hospital Cabin)
Kích thước khu nhà ở (L x W x H)
Không tìm thấy
Đường kính sân bay trực thăng
Không tìm thấy
Loại trực thăng phù hợp
Không tìm thấy
Trọng lượng cất cánh tối đa
Không tìm thấy

Cẩu

Số lượng cẩu chính
1
SWL cẩu chính
SWL 5 ton @ 15m (Telescopic Provision Crane)
Giới hạn gió cẩu chính
Không tìm thấy
Số lượng cẩu phụ
Không tìm thấy
SWL cẩu phụ
Không tìm thấy
Giới hạn gió cẩu phụ
Không tìm thấy

Máy & hệ đẩy

Máy phát chính
Main Engine Propulsion: 2 x 4000kw @750rpm Wartsila 8L32 Diesel Engine, CPP Propeller in Kort Nozzle Total 10800bhp (8000KW); Shaft Generator 2 x 1600kw 415V/3P/50Hz Marelli Motori; Auxiliary Diesel Generator 2 x 350kw 415V/3P/50Hz Caterpillar C18
Công suất/máy
Không tìm thấy
Tổng công suất máy phát chính
Không tìm thấy
Máy phát sự cố
1 x 65kw / 415V / 3P / 50Hz Caterpillar C4.4
Công suất máy phát sự cố
65 kw
Bow thruster
2 x 600kw (800bhp) Wartsila CT175H-D, 9.5te thrust (Bow Tunnel Thruster CPP)
Aft azimuth thruster
1 x 600kw (800bhp) Wartsila CT175H-D, 9.5te thrust (Stern Tunnel Thruster CPP)
Cấp DP
DP-2 (ABS DPS-2), Converteam DP-21 control system

Két chứa

Tổng dầu FO
1221 m3 (Fuel Oil)
Tổng nước ngọt
393.5 m3 (Fresh Water)
Tổng nước dằn
339.7 m3 (Ballast/Drill Water)
Tổng Brine water
490 m3 (Liquid Mud / Brine)
Tổng Buffer tank
Không tìm thấy

Thông số khai thác

Diện tích boong hàng
500 M2 (Main Cargo Deck 33.5M x 13.5M, Deck Strength 7.5 Tonnes/M2, Deck cargo capacity 700 tonnes)
Trọng tải (DWT)
2180 tonnes (Deadweight Max Capacity)
Tốc độ
14 Kts max @35 mt/day (100% MCR); Service 12 Kts @23 mt/day
Lực kéo (Bollard Pull)
125 - 135 tonnes (approximately)

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nguồn
Bridgewater 131.pdf
Ngày cập nhật
21-Jun-2024 (ref WO0032116)