Quay lại

THĂNG LONG – ĐÔNG ĐÔ — 🇻🇳 Việt Nam

Cửu Long

Toạ độ

10°09′31″ N / 108°34′30″ E

Độ sâu nước

55 – 75 m

Cảng gần nhất

Vũng Tàu (~160 km)

Loại dữ liệu

Hindcast (SEAFINE)

Kỳ thống kê

Thống kê vận hành theo tháng, hindcast SEAFINE 1956–2007

Cập nhật

2010-02 (báo cáo) · tích hợp 2026-07

Định nghĩa gió

Gió trung bình 1 giờ tại độ cao 10 m (knot) — Bảng 4.1.1

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — Bảng 4.2.1

Nguồn dữ liệu

Fugro GEOS — Block 01/97 & 02/97 Vietnam Metocean Criteria Study cho Lam Sơn JOC (Báo cáo C50631/5751/R1, 17/02/2010). Gió & sóng từ hindcast SEAFINE (1956–2007); phân bố tháng dựng từ Bảng 4.1.1 (gió) và 4.2.1 (Hs).

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

5–20 kn

Sóng điển hình (Hs)

0.5–2 m

Mùa thuận lợi

Apr, May, Jun

Mùa bất lợi

Jan, Nov, Dec

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 20 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
13.3%
↓ 86.7%
Feb
26.5%
↓ 73.5%
Mar
46.9%
↓ 53.1%
Apr
86.2%
↓ 13.8%
May
92.3%
↓ 7.7%
Jun
68.1%
↓ 31.9%
Jul
50.3%
↓ 49.7%
Aug
40.4%
↓ 59.6%
Sep
67.6%
↓ 32.4%
Oct
71.8%
↓ 28.2%
Nov
27.7%
↓ 72.3%
Dec
9.4%
↓ 90.6%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–5
5–10112336411815122336
10–151421263032292624302925
15–20272222232037343134232429
20–25292519132229102428
25–3022141224
30–35
35–40
≥40

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan45.1%29.5%13.3%86.7%
Feb57.5%46%26.5%73.5%
Mar74.2%63.2%46.9%53.1%
Apr94.2%91.5%86.2%13.8%
May96.9%95.3%92.3%7.7%
Jun86.2%79%68.1%31.9%
Jul75.8%66.4%50.3%49.7%
Aug68.2%59.2%40.4%59.6%
Sep88.8%76.1%67.6%32.4%
Oct93.3%77%71.8%28.2%
Nov60.8%45.6%27.7%72.3%
Dec41.2%22.8%9.4%90.6%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.