Quay lại

NAM DU — 🇻🇳 Việt Nam

Malay – Thổ Chu

Toạ độ

≈8.2° N / ≈104.1° E

Độ sâu nước

≈50 m

Cảng gần nhất

Cà Mau (~160 km về Đông Bắc)

Loại dữ liệu

Hindcast (Fugro / HYCOM–WRF)

Kỳ thống kê

Thống kê vận hành theo tháng (hindcast dài hạn)

Cập nhật

2019 (báo cáo R5) · tích hợp 2026-07

Định nghĩa gió

Gió trung bình 10 phút tại độ cao 10 m (knot) — Bảng A.1.1

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — Bảng B.1.1 non-exceedance

Nguồn dữ liệu

Fugro — Metocean Criteria for Blocks 46/07 and 51, Gulf of Thailand cho Jadestone Energy (Doc. 181134-1-R5, 2019). Mỏ Nam Du (Lô 46/07); dữ liệu vận hành gió (Ws 10 phút) & sóng (Hs) theo tháng từ bảng percentile non-exceedance (HYCOM/WRF/Global Wave Database). Cùng báo cáo còn có mỏ Tho Chu & U Minh.

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

5–15 kn

Sóng điển hình (Hs)

0–1 m

Mùa thuận lợi

Apr, May, Jun

Mùa bất lợi

Jan, Nov, Dec

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 20 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
57.4%
↓ 42.6%
Feb
77.1%
↓ 22.9%
Mar
83.7%
↓ 16.3%
Apr
97.9%
↓ 2.1%
May
98.9%
↓ 1.1%
Jun
96.1%
↓ 3.9%
Jul
95.2%
↓ 4.8%
Aug
90%
↓ 10%
Sep
94.1%
↓ 5.9%
Oct
93.3%
↓ 6.7%
Nov
73.8%
↓ 26.2%
Dec
49.7%
↓ 50.3%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–51420231715111923
5–10203238525452464540422919
10–15343630232026333432263632
15–203322152234
20–2511
25–30
30–35
35–40
≥40

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan90.6%63.4%57.4%42.6%
Feb96.3%80.1%77.1%22.9%
Mar96.7%86.6%83.7%16.3%
Apr99.4%98.5%97.9%2.1%
May99.9%99%98.9%1.1%
Jun99.1%97%96.1%3.9%
Jul99.2%96%95.2%4.8%
Aug98.2%91.7%90%10%
Sep99%95.1%94.1%5.9%
Oct98.2%95%93.3%6.7%
Nov92.3%80%73.8%26.2%
Dec87.7%56.7%49.7%50.3%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.