Quay lại

NASR (ABU DHABI) — 🇦🇪 UAE

Abu Dhabi (ADNOC)

Toạ độ

25.3770° N / 53.5370° E

Độ sâu nước

≈20–25 m (vùng nông Vịnh)

Cảng gần nhất

Das Island / Abu Dhabi (UAE)

Loại dữ liệu

Hindcast (ERA5 / ECMWF)

Kỳ thống kê

Thống kê theo tháng từ hindcast ERA5 2006–2026 (~20,8 năm)

Cập nhật

ERA5 tới 2026-10 · tích hợp 2026-10

Định nghĩa gió

Gió tại độ cao 10 m (knot) — ERA5 hourly (quy đổi từ m/s)

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — ERA5 hourly

Nguồn dữ liệu

ERA5 reanalysis (ECMWF) tại điểm 25.3770° N, 53.5370° E — chuỗi giờ 2006-01 → 2026-10 (182.232 bản ghi). Gió: wind_speed_10m (nguồn m/s, quy đổi sang knot ×1.94384). Sóng: wave_height Hs (m). Phân bố % tần suất theo tháng tính trực tiếp từ chuỗi thời gian ERA5 (không nội suy, không bịa).

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

0–10 kn

Sóng điển hình (Hs)

0.1–1 m

Mùa thuận lợi

Aug, Sep, Oct

Mùa bất lợi

Jan, Feb, Mar

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 23 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
79.7%
↓ 20.3%
Feb
78%
↓ 22%
Mar
82.6%
↓ 17.4%
Apr
90.7%
↓ 9.3%
May
90.2%
↓ 9.8%
Jun
90.5%
↓ 9.5%
Jul
97.2%
↓ 2.8%
Aug
100%
↓ 0%
Sep
98.3%
↓ 1.7%
Oct
96.6%
↓ 3.4%
Nov
91.7%
↓ 8.3%
Dec
85.8%
↓ 14.2%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–5191819222127333938332621
5–10333333393839434747463737
10–15252423232219171312172223
15–201515171114111215
20–25
25–30
30–35
35–40
40–45

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan96.2%82.9%79.7%20.3%
Feb95%82.1%78%22%
Mar96.3%85.8%82.6%17.4%
Apr98%92.6%90.7%9.3%
May97.8%92.2%90.2%9.8%
Jun98.3%92.1%90.5%9.5%
Jul99.6%97.6%97.2%2.8%
Aug100%100%100%0%
Sep99.7%98.6%98.3%1.7%
Oct99.5%97.1%96.6%3.4%
Nov99.1%92.5%91.7%8.3%
Dec98%87.6%85.8%14.2%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.