Quay lại

LOWER ZAKUM (ABU DHABI) — 🇦🇪 UAE

Abu Dhabi (ADNOC)

Toạ độ

24.8530° N / 53.6620° E

Độ sâu nước

≈15–20 m (vùng nông Vịnh)

Cảng gần nhất

Zirku Island / Abu Dhabi (UAE)

Loại dữ liệu

Hindcast (ERA5 / ECMWF)

Kỳ thống kê

Thống kê theo tháng từ hindcast ERA5 2006–2026 (~20,8 năm)

Cập nhật

ERA5 tới 2026-10 · tích hợp 2026-10

Định nghĩa gió

Gió tại độ cao 10 m (knot) — ERA5 hourly (quy đổi từ m/s)

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — ERA5 hourly

Nguồn dữ liệu

ERA5 reanalysis (ECMWF) tại điểm 24.8530° N, 53.6620° E — chuỗi giờ 2006-01 → 2026-10 (182.232 bản ghi). Gió: wind_speed_10m (nguồn m/s, quy đổi sang knot ×1.94384). Sóng: wave_height Hs (m). Phân bố % tần suất theo tháng tính trực tiếp từ chuỗi thời gian ERA5 (không nội suy, không bịa).

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

5–15 kn

Sóng điển hình (Hs)

0.1–1 m

Mùa thuận lợi

Aug, Sep, Oct

Mùa bất lợi

Jan, Feb, Dec

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 23 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
86.4%
↓ 13.6%
Feb
84.2%
↓ 15.8%
Mar
89.8%
↓ 10.2%
Apr
94%
↓ 6%
May
94.7%
↓ 5.3%
Jun
94.5%
↓ 5.5%
Jul
98.5%
↓ 1.5%
Aug
100%
↓ 0%
Sep
99%
↓ 1%
Oct
97.9%
↓ 2.1%
Nov
94.9%
↓ 5.1%
Dec
91.1%
↓ 8.9%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–5201717222121262729262119
5–10373938434444485453524541
10–15262426232525221816202626
15–2014151512
20–25
25–30
30–35
35–40
40–45

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan98.7%87.5%86.4%13.6%
Feb97.7%86.2%84.2%15.8%
Mar98.5%91.2%89.8%10.2%
Apr99.2%94.8%94%6%
May99.3%95.4%94.7%5.3%
Jun99.5%95%94.5%5.5%
Jul99.8%98.7%98.5%1.5%
Aug100%100%100%0%
Sep99.9%99.1%99%1%
Oct99.9%98%97.9%2.1%
Nov99.7%95.2%94.9%5.1%
Dec99.3%91.7%91.1%8.9%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.