Quay lại

BENCHAMAS (B8/32) — 🇹🇭 Thái Lan

Block B8/32 (Gulf of Thailand)

Toạ độ

≈10.33° N / ≈101.46° E

Độ sâu nước

67 – 73 m

Cảng gần nhất

Songkhla / Sattahip, Thái Lan

Loại dữ liệu

Hindcast theo mùa (Chevron GOT)

Kỳ thống kê

Thống kê theo mùa (ánh xạ 12 tháng), hindcast SEAFINE

Cập nhật

2020-07 (báo cáo) · tích hợp 2026-07

Định nghĩa gió

Gió trung bình tại độ cao 10 m (knot) — bảng percent-occurrence theo mùa

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — bảng percent-occurrence theo mùa

Nguồn dữ liệu

Chevron/PTTEP — Metocean Criteria for the Gulf of Thailand (2020, C01 Issued for RFP). Mỏ Benchamas, Lô B8/32; gió & sóng từ bảng percent-occurrence THEO MÙA (Nov–Mar, Apr–May, Jun–Sep, Oct) ánh xạ sang từng tháng; hindcast SEAFINE + đo đạc Benchamas 2008–2012.

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

5–15 kn

Sóng điển hình (Hs)

0–1 m

Mùa thuận lợi

Apr, May, Oct

Mùa bất lợi

Jul, Aug, Sep

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 20 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
94.5%
↓ 5.5%
Feb
94.5%
↓ 5.5%
Mar
94.5%
↓ 5.5%
Apr
95.3%
↓ 4.7%
May
95.3%
↓ 4.7%
Jun
80.2%
↓ 19.8%
Jul
80.2%
↓ 19.8%
Aug
80.2%
↓ 19.8%
Sep
80.2%
↓ 19.8%
Oct
91.8%
↓ 8.2%
Nov
94.5%
↓ 5.5%
Dec
94.5%
↓ 5.5%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–512
5–10525252545424242424535252
10–15303030272740404040243030
15–2026262626
20–25
25–30
30–35
35–40
≥40

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan98.6%95.8%94.5%5.5%
Feb98.6%95.8%94.5%5.5%
Mar98.6%95.8%94.5%5.5%
Apr98.6%96.7%95.3%4.7%
May98.6%96.7%95.3%4.7%
Jun93.2%86.1%80.2%19.8%
Jul93.2%86.1%80.2%19.8%
Aug93.2%86.1%80.2%19.8%
Sep93.2%86.1%80.2%19.8%
Oct96.8%94.8%91.8%8.2%
Nov98.6%95.8%94.5%5.5%
Dec98.6%95.8%94.5%5.5%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.