Quay lại

PS-2 (MAYDAN MAHZAM) — 🇶🇦 Qatar

Maydan Mahzam

Toạ độ

≈25.6° N (UTM 39N N2831362) / ≈52.1° E (UTM 39N E654608)

Độ sâu nước

≈34 m (CD)

Cảng gần nhất

Doha / Ras Laffan, Qatar

Loại dữ liệu

Hindcast (SWAN / PERGOS-2)

Kỳ thống kê

Thống kê khí hậu theo tháng từ hindcast dài hạn (PERGOS-2 / SWAN)

Cập nhật

2019-09 (báo cáo) · tích hợp 2026-07

Định nghĩa gió

Gió trung bình 1 giờ, quy về độ cao 10 m (knot) — Appendix A

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — Bảng L.4 non-exceedance

Nguồn dữ liệu

Qatar Petroleum Oilfields Metocean Study — PS-2 Metocean Criteria (HR Wallingford, Doc. DER6052-RT004-R06-00, 09/2019). Gió từ Appendix A (mô hình PERGOS-2); sóng Hs từ Appendix L, Bảng L.4 (SWAN hindcast).

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

5–15 kn

Sóng điển hình (Hs)

0–1 m

Mùa thuận lợi

Jul, Aug, Sep

Mùa bất lợi

Jan, Feb, Mar

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 23 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
72%
↓ 28%
Feb
68.4%
↓ 31.6%
Mar
76.1%
↓ 23.9%
Apr
87.6%
↓ 12.4%
May
90.7%
↓ 9.3%
Jun
86.4%
↓ 13.6%
Jul
95.1%
↓ 4.9%
Aug
97.5%
↓ 2.5%
Sep
96.5%
↓ 3.5%
Oct
92.5%
↓ 7.5%
Nov
83.4%
↓ 16.6%
Dec
76.4%
↓ 23.6%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–5
5–10212224353533394240362825
10–15302730292830343738373330
15–20242323181920151212152122
20–251516141014
25–30
30–35
35–40
40–45

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan86.7%83.1%72%28%
Feb84.6%80.8%68.4%31.6%
Mar88.4%86.1%76.1%23.9%
Apr94%93.2%87.6%12.4%
May95.5%95%90.7%9.3%
Jun94%91.9%86.4%13.6%
Jul97.5%97.5%95.1%4.9%
Aug98.8%98.7%97.5%2.5%
Sep98.4%98.1%96.5%3.5%
Oct96.6%95.8%92.5%7.5%
Nov92.6%90.1%83.4%16.6%
Dec89.2%85.6%76.4%23.6%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.