Quay lại

MARJAN (VỊNH BA TƯ) — 🇸🇦 Ả Rập Xê Út

Marjan (Saudi Aramco)

Toạ độ

28.4389° N / 49.6746° E

Độ sâu nước

≈40–45 m

Cảng gần nhất

Jubail / Ras Tanura (KSA)

Loại dữ liệu

Hindcast (ERA5 / ECMWF)

Kỳ thống kê

Thống kê theo tháng từ hindcast ERA5 2006–2026 (~20,8 năm)

Cập nhật

ERA5 tới 2026-10 · tích hợp 2026-10

Định nghĩa gió

Gió tại độ cao 10 m (knot) — ERA5 hourly (quy đổi từ m/s)

Định nghĩa sóng

Chiều cao sóng ý nghĩa Hs (m) — ERA5 hourly

Nguồn dữ liệu

ERA5 reanalysis (ECMWF) tại điểm 28.4389° N, 49.6746° E — chuỗi giờ 2006-01 → 2026-10 (182.184 bản ghi). Gió: wind_speed_10m (nguồn m/s, quy đổi sang knot ×1.94384). Sóng: wave_height Hs (m). Phân bố % tần suất theo tháng tính trực tiếp từ chuỗi thời gian ERA5 (không nội suy, không bịa).

Bản đồ vị trí

Mở Google MapsMở OpenStreetMapBản đồ nhúng từ Google Maps. Toạ độ vị trí mỏ là gần đúng phục vụ tham khảo.

Tổng quan thời tiết

Gió điển hình

5–15 kn

Sóng điển hình (Hs)

0.1–1 m

Mùa thuận lợi

Apr, May, Aug

Mùa bất lợi

Jan, Feb, Dec

Lịch khả năng vận hành 12 tháng

Theo giới hạn: Gió ≤ 23 kn · Hs ≤ 1.5 m
Jan
87.9%
↓ 12.1%
Feb
88.8%
↓ 11.2%
Mar
92.9%
↓ 7.1%
Apr
96.7%
↓ 3.3%
May
97.5%
↓ 2.5%
Jun
92%
↓ 8%
Jul
96.5%
↓ 3.5%
Aug
99.3%
↓ 0.7%
Sep
97.5%
↓ 2.5%
Oct
96.7%
↓ 3.3%
Nov
95%
↓ 5%
Dec
88.1%
↓ 11.9%
Khả dụng ≥ 80%60–79%40–59%< 40%

Phân bố Gió & Sóng

Gió (kn)JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec
0–5121417211915192726261613
5–10252634393728324138382925
10–15333128262828282124243434
15–202422151113211910111923
20–25
25–30
30–35
35–40
40–45

Đánh giá theo giới hạn vận hành

ThángKhả dụng theo gióKhả dụng theo sóngTổng hợpDowntime
Jan97.1%90.5%87.9%12.1%
Feb96.9%91.6%88.8%11.2%
Mar97.9%94.9%92.9%7.1%
Apr98.9%97.8%96.7%3.3%
May99%98.5%97.5%2.5%
Jun97.2%94.6%92%8%
Jul98.7%97.8%96.5%3.5%
Aug99.7%99.6%99.3%0.7%
Sep99.4%98.1%97.5%2.5%
Oct99.3%97.4%96.7%3.3%
Nov99.1%95.9%95%5%
Dec97.7%90.2%88.1%11.9%

Khả dụng tổng hợp ước tính theo giả định gió và sóng độc lập thống kê (chưa có dữ liệu đồng thời). Combined = Khả dụng gió × Khả dụng sóng.